一選音器 nhất tuyển âm khí Hán Việt: nhất tuyển âm khí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 選 (tuyển) + 音 (âm) + 器 (khí)Hán Việtnhất tuyển âm khíCấu tạo一 + 選 + 音 + 器 · nhất + tuyển + âm + khí nghĩa thành phần: nhất + tuyển + âm + khí