一逞兽欲

yī chěng shòu yùnhất sính thú dục

Hán Việt: nhất sính thú dục · Pinyin: yī chěng shòu yù

Tổng quan

buông thả dục vọng thú tính của mình

Cấu tạo: 一 (nhất) + 逞 (sính) + 獸 (thú) + 欲 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buông thả dục vọng

Eng

  • Cihui to give way to one's beastly lust

Từ liên quan

Gần nghĩa

兽欲主义者