一逞獸欲

yī chěng shòu yù nhất sính thú dục

Hán Việt: nhất sính thú dục · Pinyin: yī chěng shòu yù

Tổng quan

buông thả dục vọng thú tính của mình

Cấu tạo: (nhất) + (sính) + (thú) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buông thả dục vọng thú tính của mình

Eng

  • CC-CEDICT to give way to one's beastly lust
  • Cihui to give way to one's beastly lust