一連數載 nhất liên sổ tái Hán Việt: nhất liên sổ tái Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 連 (liên) + 數 (sổ) + 載 (tái)Hán Việtnhất liên sổ táiCấu tạo一 + 連 + 數 + 載 · nhất + liên + sổ + tái nghĩa thành phần: nhất + liên + sổ + tái Nghĩa EngCihui 一連數載 īliánshùzǎi f.e. for several years in succession