一過不父 yī guò bù fù · nhất quá bất phụ Hán Việt: nhất quá bất phụ · Pinyin: yī guò bù fù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 過 (quá) + 不 (bất) + 父 (phụ)Pinyinyī guò bù fùHán Việtnhất quá bất phụCấu tạo一 + 過 + 不 + 父 · nhất + quá + bất + phụ nghĩa thành phần: nhất + quá + bất + phụ