一道坎儿

nhất đạo khảm nhi

Hán Việt: nhất đạo khảm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 道 (đạo) + 坎 (khảm) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khúc quanh khó khăn
  • Biên soạn 1. a trying situation 2. a difficult stretch of terrain

Eng

  • Cihui 一道坎兒 īdàokǎnr n. <coll.> 1. a trying situation 2. a difficult stretch of terrain

Từ liên quan

Gần nghĩa

一道法門 · 一道神光 · 一道無為心 · 一道菜 · 坎儿井 · 一道闪电 · 一道烟 · 一道煙