一道坎兒 nhất đạo khảm nhi Hán Việt: nhất đạo khảm nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 道 (đạo) + 坎 (khảm) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất đạo khảm nhiCấu tạo一 + 道 + 坎 + 兒 · nhất + đạo + khảm + nhi nghĩa thành phần: nhất + đạo + khảm + nhi Nghĩa EngCihui 一道坎兒 īdàokǎnr n. <coll.> 1. a trying situation 2. a difficult stretch of terrain