一道坎儿
nhất đạo khảm nhi
Hán Việt: nhất đạo khảm nhi
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khúc quanh khó khăn
- Biên soạn 1. a trying situation 2. a difficult stretch of terrain
Eng
- Cihui 一道坎兒 īdàokǎnr n. <coll.> 1. a trying situation 2. a difficult stretch of terrain