一郡三大魁 yī jùn sān dà kuí · nhất quận tam đại khôi Hán Việt: nhất quận tam đại khôi · Pinyin: yī jùn sān dà kuí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 郡 (quận) + 三 (tam) + 大 (đại) + 魁 (khôi)Pinyinyī jùn sān dà kuíHán Việtnhất quận tam đại khôiCấu tạo一 + 郡 + 三 + 大 + 魁 · nhất + quận + tam + đại + khôi nghĩa thành phần: nhất + quận + tam + đại + khôi