一部分地

nhất bộ phân địa

Hán Việt: nhất bộ phân địa

Tổng quan

không hoàn chỉnh; cục bộ, một phần, một cách không vô tư; thiên vị

Cấu tạo: (nhất) + (bộ) + (phân) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không hoàn chỉnh; cục bộ, một phần, một cách không vô tư; thiên vị