一部分的 nhất bộ phân đích Hán Việt: nhất bộ phân đích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 部 (bộ) + 分 (phân) + 的 (đích)Hán Việtnhất bộ phân đíchCấu tạo一 + 部 + 分 + 的 · nhất + bộ + phân + đích nghĩa thành phần: nhất + bộ + phân + đích