一醉千日 yī zuì qiān rì · nhất túy thiên nhật Hán Việt: nhất túy thiên nhật · Pinyin: yī zuì qiān rì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 醉 (túy) + 千 (thiên) + 日 (nhật)Pinyinyī zuì qiān rìHán Việtnhất túy thiên nhậtCấu tạo一 + 醉 + 千 + 日 · nhất + túy + thiên + nhật nghĩa thành phần: nhất + túy + thiên + nhật