一里撓椎 yī lǐ náo chuí · nhất lí nạo truy Hán Việt: nhất lí nạo truy · Pinyin: yī lǐ náo chuí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 里 (lí) + 撓 (nạo) + 椎 (truy)Pinyinyī lǐ náo chuíHán Việtnhất lí nạo truyCấu tạo一 + 里 + 撓 + 椎 · nhất + lí + nạo + truy nghĩa thành phần: nhất + lí + nạo + truy