一金之俸

yī jīn zhī fèng nhất kim chi bổng

Hán Việt: nhất kim chi bổng · Pinyin: yī jīn zhī fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (kim) + (chi) + (bổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一:比喻很少;金:金钱;俸:俸禄。很少的一点薪俸。比喻微薄的待遇。