一鋪安心 yī pù ān xīn · nhất phô an tâm Hán Việt: nhất phô an tâm · Pinyin: yī pù ān xīn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 鋪 (phô) + 安 (an) + 心 (tâm)Pinyinyī pù ān xīnHán Việtnhất phô an tâmCấu tạo一 + 鋪 + 安 + 心 · nhất + phô + an + tâm nghĩa thành phần: nhất + phô + an + tâm