一錐之地 nhất trùy chi địa Hán Việt: nhất trùy chi địa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 錐 (trùy) + 之 (chi) + 地 (địa)Hán Việtnhất trùy chi địaCấu tạo一 + 錐 + 之 + 地 · nhất + trùy + chi + địa nghĩa thành phần: nhất + trùy + chi + địa Nghĩa EngCihui 一錐之地 īzhuīzhīdì n. (live in) a little hole-in-the-wall