一鑊之味 yī huò zhī wèi · nhất hoạch chi vị Hán Việt: nhất hoạch chi vị · Pinyin: yī huò zhī wèi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 鑊 (hoạch) + 之 (chi) + 味 (vị)Pinyinyī huò zhī wèiHán Việtnhất hoạch chi vịCấu tạo一 + 鑊 + 之 + 味 · nhất + hoạch + chi + vị nghĩa thành phần: nhất + hoạch + chi + vị