一鈴入懷 yī líng rù huái · nhất linh nhập hoài Hán Việt: nhất linh nhập hoài · Pinyin: yī líng rù huái Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 鈴 (linh) + 入 (nhập) + 懷 (hoài)Pinyinyī líng rù huáiHán Việtnhất linh nhập hoàiCấu tạo一 + 鈴 + 入 + 懷 · nhất + linh + nhập + hoài nghĩa thành phần: nhất + linh + nhập + hoài