一長二短

yī cháng èr duǎn nhất trường nhị đoản

Hán Việt: nhất trường nhị đoản · Pinyin: yī cháng èr duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trường) + (nhị) + (đoản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容絮絮叨叨,敘說不停。《負曝閑談》第一○回:「麻花兒一長二短,訴說了一遍。」《文明小史》第七回:「那同住的兩家親戚,便一長二短,把剛才的事,統通告訴了他。」也作「一長一短」。