一長兩短

yī cháng liǎng duǎn nhất trường lưỡng đoản

Hán Việt: nhất trường lưỡng đoản · Pinyin: yī cháng liǎng duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trường) + (lưỡng) + (đoản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意外事故。如:「出門在外要處處小心,以免有個一長兩短的。」也作「一長半短」。

Eng

  • Cihui 一長兩短 īchángliǎngduǎn f.e. unexpected misfortune