一長二短

yī cháng èr duǎn nhất trường nhị đoản

Hán Việt: nhất trường nhị đoản · Pinyin: yī cháng èr duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trường) + (nhị) + (đoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指意外的灾祸或事故。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指意外的变故。 2.一五一十,原原本本。