一門三秀 yī mén sān xiù · nhất môn tam tú Hán Việt: nhất môn tam tú · Pinyin: yī mén sān xiù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 門 (môn) + 三 (tam) + 秀 (tú)Pinyinyī mén sān xiùHán Việtnhất môn tam túCấu tạo一 + 門 + 三 + 秀 · nhất + môn + tam + tú nghĩa thành phần: nhất + môn + tam + tú