一門二史 yī mén èr shǐ · nhất môn nhị sử Hán Việt: nhất môn nhị sử · Pinyin: yī mén èr shǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 門 (môn) + 二 (nhị) + 史 (sử)Pinyinyī mén èr shǐHán Việtnhất môn nhị sửCấu tạo一 + 門 + 二 + 史 · nhất + môn + nhị + sử nghĩa thành phần: nhất + môn + nhị + sử