一門千指 yī mén qiān zhǐ · nhất môn thiên chỉ Hán Việt: nhất môn thiên chỉ · Pinyin: yī mén qiān zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 門 (môn) + 千 (thiên) + 指 (chỉ)Pinyinyī mén qiān zhǐHán Việtnhất môn thiên chỉCấu tạo一 + 門 + 千 + 指 · nhất + môn + thiên + chỉ nghĩa thành phần: nhất + môn + thiên + chỉ