一門百笏 yī mén bǎi hù · nhất môn bách hốt Hán Việt: nhất môn bách hốt · Pinyin: yī mén bǎi hù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 門 (môn) + 百 (bách) + 笏 (hốt)Pinyinyī mén bǎi hùHán Việtnhất môn bách hốtCấu tạo一 + 門 + 百 + 笏 · nhất + môn + bách + hốt nghĩa thành phần: nhất + môn + bách + hốt