一开生面

yī kāi shēng miàn nhất khai sanh diện

Hán Việt: nhất khai sanh diện · Pinyin: yī kāi shēng miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khai) + (sanh) + (diện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「別開生面」。見「別開生面」條。01.宋.樓鑰《攻媿集.卷五五.平江府瞻儀堂畫像記》:「圖于壁間,良工名筆,一開生面。」<br><a name="生面獨開"> </a>