一門七業 yī mén qī yè · nhất môn thất nghiệp Hán Việt: nhất môn thất nghiệp · Pinyin: yī mén qī yè Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 門 (môn) + 七 (thất) + 業 (nghiệp)Pinyinyī mén qī yèHán Việtnhất môn thất nghiệpCấu tạo一 + 門 + 七 + 業 · nhất + môn + thất + nghiệp nghĩa thành phần: nhất + môn + thất + nghiệp