一門九侯 yī mén jiǔ hóu · nhất môn cửu hầu Hán Việt: nhất môn cửu hầu · Pinyin: yī mén jiǔ hóu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 門 (môn) + 九 (cửu) + 侯 (hầu)Pinyinyī mén jiǔ hóuHán Việtnhất môn cửu hầuCấu tạo一 + 門 + 九 + 侯 · nhất + môn + cửu + hầu nghĩa thành phần: nhất + môn + cửu + hầu