一門爭死 yī mén zhēng sǐ · nhất môn tranh tử Hán Việt: nhất môn tranh tử · Pinyin: yī mén zhēng sǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 門 (môn) + 爭 (tranh) + 死 (tử)Pinyinyī mén zhēng sǐHán Việtnhất môn tranh tửCấu tạo一 + 門 + 爭 + 死 · nhất + môn + tranh + tử nghĩa thành phần: nhất + môn + tranh + tử