一門五侯 yī mén wǔ hóu · nhất môn ngũ hầu Hán Việt: nhất môn ngũ hầu · Pinyin: yī mén wǔ hóu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 門 (môn) + 五 (ngũ) + 侯 (hầu)Pinyinyī mén wǔ hóuHán Việtnhất môn ngũ hầuCấu tạo一 + 門 + 五 + 侯 · nhất + môn + ngũ + hầu nghĩa thành phần: nhất + môn + ngũ + hầu