一門同氣 yī mén tóng qì · nhất môn đồng khí Hán Việt: nhất môn đồng khí · Pinyin: yī mén tóng qì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 門 (môn) + 同 (đồng) + 氣 (khí)Pinyinyī mén tóng qìHán Việtnhất môn đồng khíCấu tạo一 + 門 + 同 + 氣 · nhất + môn + đồng + khí nghĩa thành phần: nhất + môn + đồng + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指同门兄弟。Tân Hoa Tự Điển 1.谓同门兄弟。