一門子人 nhất môn tử nhân Hán Việt: nhất môn tử nhân Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 門 (môn) + 子 (tử) + 人 (nhân)Hán Việtnhất môn tử nhânCấu tạo一 + 門 + 子 + 人 · nhất + môn + tử + nhân nghĩa thành phần: nhất + môn + tử + nhân Nghĩa EngCihui 一門子人 īménzi rén n. <coll.> persons of the same surname; fellow clansmen