一門忠烈 nhất môn trung liệt Hán Việt: nhất môn trung liệt Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 門 (môn) + 忠 (trung) + 烈 (liệt)Hán Việtnhất môn trung liệtCấu tạo一 + 門 + 忠 + 烈 · nhất + môn + trung + liệt nghĩa thành phần: nhất + môn + trung + liệt Nghĩa EngCihui 一門忠烈 īménzhōngliè f.e. All the members of a family died as martyrs.