一門數竈 yī mén shù zào · nhất môn sổ táo Hán Việt: nhất môn sổ táo · Pinyin: yī mén shù zào Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 門 (môn) + 數 (sổ) + 竈 (táo)Pinyinyī mén shù zàoHán Việtnhất môn sổ táoCấu tạo一 + 門 + 數 + 竈 · nhất + môn + sổ + táo nghĩa thành phần: nhất + môn + sổ + táo