一門百指 yī mén bǎi zhǐ · nhất môn bách chỉ Hán Việt: nhất môn bách chỉ · Pinyin: yī mén bǎi zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 門 (môn) + 百 (bách) + 指 (chỉ)Pinyinyī mén bǎi zhǐHán Việtnhất môn bách chỉCấu tạo一 + 門 + 百 + 指 · nhất + môn + bách + chỉ nghĩa thành phần: nhất + môn + bách + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一家有十口人。