一門百笏

yī mén bǎi hù nhất môn bách hốt

Hán Việt: nhất môn bách hốt · Pinyin: yī mén bǎi hù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (môn) + (bách) + (hốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笏:古时大臣上朝时拿着的手板,用玉、象牙或竹片制成,可以记事。一家里有许多手拿笏板的大臣。形容旧时豪门贵族的兴盛状况。