一門知識 nhất môn tri thức Hán Việt: nhất môn tri thức Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 門 (môn) + 知 (tri) + 識 (thức)Hán Việtnhất môn tri thứcCấu tạo一 + 門 + 知 + 識 · nhất + môn + tri + thức nghĩa thành phần: nhất + môn + tri + thức