一門課程 nhất môn khóa trình Hán Việt: nhất môn khóa trình Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 門 (môn) + 課 (khóa) + 程 (trình)Hán Việtnhất môn khóa trìnhCấu tạo一 + 門 + 課 + 程 · nhất + môn + khóa + trình nghĩa thành phần: nhất + môn + khóa + trình