一閃之念 nhất thiểm chi niệm Hán Việt: nhất thiểm chi niệm Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 閃 (thiểm) + 之 (chi) + 念 (niệm)Hán Việtnhất thiểm chi niệmCấu tạo一 + 閃 + 之 + 念 · nhất + thiểm + chi + niệm nghĩa thành phần: nhất + thiểm + chi + niệm Nghĩa EngCihui 一閃之念 īshǎnzhīniàn n. a fleeting thought