一闪之念 nhất thiểm chi niệm Hán Việt: nhất thiểm chi niệm Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 閃 (thiểm) + 之 (chi) + 念 (niệm)Hán Việtnhất thiểm chi niệmTừ loạidanhCấu tạo一 + 閃 + 之 + 念 · nhất + thiểm + chi + niệm nghĩa thành phần: nhất + thiểm + chi + niệm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ý nghĩ thoáng quaBiên soạn a fleeting thoughtEngCihui 一閃之念 īshǎnzhīniàn n. a fleeting thought Từ liên quan Gần nghĩa一闪一闪 · 一闪而过 · 一闪一闪的 · 一闪念 · 一閃明 · 一閃眼 · 一闪一闪地 · 一闪而过地