一閃而過

yī shǎn ér guò nhất thiểm nhi quá

Hán Việt: nhất thiểm nhi quá · Pinyin: yī shǎn ér guò

Tổng quan

lóe qua | vụt qua

Cấu tạo: (nhất) + (thiểm) + (nhi) + (quá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lóe qua | vụt qua

Eng

  • CC-CEDICT to flash past|to flit by
  • Cihui to flash past; to flit by