一闪而过 yī shǎn ér guò·nhất thiểm nhi quá Hán Việt: nhất thiểm nhi quá · Pinyin: yī shǎn ér guò Tổng quan lóe qua Cấu tạo: 一 (nhất) + 閃 (thiểm) + 而 (nhi) + 過 (quá)Pinyinyī shǎn ér guòHán Việtnhất thiểm nhi quáTừ loạiđộngCấu tạo一 + 閃 + 而 + 過 · nhất + thiểm + nhi + quá nghĩa thành phần: nhất + thiểm + nhi + quá Nghĩa ViệtCihui vụt quaBiên soạn 一閃而過 īshǎn'érguò f.eEngCihui to flash past; to flit by Từ liên quan Gần nghĩa一闪一闪 · 一闪一闪的 · 一闪念 · 一闪而过地 · 一闪之念 · 一閃明 · 一閃眼 · 一闪一闪地