一問一個肯

yī wèn yí gè kěn nhất vấn nhất cá khẳng

Hán Việt: nhất vấn nhất cá khẳng · Pinyin: yī wèn yí gè kěn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (vấn) + (nhất) + (cá) + (khẳng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓无不应允。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无不应允。