一陣功夫 nhất trận công phu Hán Việt: nhất trận công phu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 陣 (trận) + 功 (công) + 夫 (phu)Hán Việtnhất trận công phuCấu tạo一 + 陣 + 功 + 夫 · nhất + trận + công + phu nghĩa thành phần: nhất + trận + công + phu Nghĩa EngCihui 一陣功夫 īzhèngōngfu f.e. <coll.> a while; a short period of time