一陣後悔 nhất trận hậu hối Hán Việt: nhất trận hậu hối Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 陣 (trận) + 後 (hậu) + 悔 (hối)Hán Việtnhất trận hậu hốiCấu tạo一 + 陣 + 後 + 悔 · nhất + trận + hậu + hối nghĩa thành phần: nhất + trận + hậu + hối