一陣噴煙 nhất trận phún yên Hán Việt: nhất trận phún yên Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 陣 (trận) + 噴 (phún) + 煙 (yên)Hán Việtnhất trận phún yênCấu tạo一 + 陣 + 噴 + 煙 · nhất + trận + phún + yên nghĩa thành phần: nhất + trận + phún + yên