一陣怒火 nhất trận nộ hỏa Hán Việt: nhất trận nộ hỏa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 陣 (trận) + 怒 (nộ) + 火 (hỏa)Hán Việtnhất trận nộ hỏaCấu tạo一 + 陣 + 怒 + 火 · nhất + trận + nộ + hỏa nghĩa thành phần: nhất + trận + nộ + hỏa