一陣痛苦 nhất trận thống khổ Hán Việt: nhất trận thống khổ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 陣 (trận) + 痛 (thống) + 苦 (khổ)Hán Việtnhất trận thống khổCấu tạo一 + 陣 + 痛 + 苦 · nhất + trận + thống + khổ nghĩa thành phần: nhất + trận + thống + khổ