一陣香氣

nhất trận hương khí

Hán Việt: nhất trận hương khí

Tổng quan

(động vật học) cá bn, luồng, hi, (hàng hi) xuồng nhẹ, (thông tục) điếu xì gà nhỏ, phát ra từng luồng nhẹ, thổi nhẹ, to ra một mùi nhẹ

Cấu tạo: (nhất) + (trận) + (hương) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) cá bn, luồng, hi, (hàng hi) xuồng nhẹ, (thông tục) điếu xì gà nhỏ, phát ra từng luồng nhẹ, thổi nhẹ, to ra một mùi nhẹ