一階倒數 yī jiē dǎo shù · nhất giai đảo sổ Hán Việt: nhất giai đảo sổ · Pinyin: yī jiē dǎo shù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 階 (giai) + 倒 (đảo) + 數 (sổ)Pinyinyī jiē dǎo shùHán Việtnhất giai đảo sổCấu tạo一 + 階 + 倒 + 數 · nhất + giai + đảo + sổ nghĩa thành phần: nhất + giai + đảo + sổ