一階半級

yī jiē bàn jí nhất giai bán cấp

Hán Việt: nhất giai bán cấp · Pinyin: yī jiē bàn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (giai) + (bán) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阶、级:是封建时代的等级品位。指非常低微的官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 阶、级是封建时代的等级品位。指非常低微的官职。