一階半職
nhất giai bán chức
Hán Việt: nhất giai bán chức · Pinyin: yī jiē bàn zhí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指非常低微的官职。同“一阶半级”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"一阶半级"。
- Tân Hoa Tự Điển 指非常低微的官职。同一阶半级”。
Hán Việt: nhất giai bán chức · Pinyin: yī jiē bàn zhí