一院制的 yīyuànzhì de · nhất viện chế đích Hán Việt: nhất viện chế đích · Pinyin: yīyuànzhì de Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 院 (viện) + 制 (chế) + 的 (đích)Pinyinyīyuànzhì deHán Việtnhất viện chế đíchCấu tạo一 + 院 + 制 + 的 · nhất + viện + chế + đích nghĩa thành phần: nhất + viện + chế + đích Nghĩa EngCihui unicameral