一陣打擊 nhất trận đả kích Hán Việt: nhất trận đả kích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 陣 (trận) + 打 (đả) + 擊 (kích)Hán Việtnhất trận đả kíchCấu tạo一 + 陣 + 打 + 擊 · nhất + trận + đả + kích nghĩa thành phần: nhất + trận + đả + kích