一隅之地

yī yú zhī dì nhất ngung chi địa

Hán Việt: nhất ngung chi địa · Pinyin: yī yú zhī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ngung) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指狹小偏遠之地。《南史.卷二一.王弘傳.論曰》:「晉自中原沸騰,介居江左,以一隅之地,抗衡上國,年移三百,蓋有憑焉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隅:角落。形容地域狭小。
  • Tân Hoa Tự Điển 隅角落。形容地域狭小。

Eng

  • Cihui 一隅之地 īyúzhīdì n. a very small area; a small plot of land